rau mùi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại rau gia vị: "rau mùi" là tên gọi của một loại cây thân thảo, thuộc họ Hoa tán (Apiaceae), được trồng phổ biến để lấy lá và hạt làm gia vị trong ẩm thực. Lá của cây có mùi thơm đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Món phở không thể thiếu một ít rau mùi thái nhỏ. (Món phở không thể thiếu một ít rau mùi thái nhỏ.)
- Rau mùi tươi thường được rắc lên trên các món canh, món xào khi vừa chín tới. (Rau mùi tươi thường được rắc lên trên các món canh, món xào khi vừa chín tới.)
- Hạt rau mùi (còn gọi là ngò) cũng là một loại gia vị quan trọng. (Hạt rau mùi (còn gọi là ngò) cũng là một loại gia vị quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rau mùi tây": Đây là một loại rau gia vị khác, có tên khoa học là , thường bị nhầm lẫn với "rau mùi" nhưng thực chất là hai loại khác nhau về hình thái và hương vị.
- Rau mùi tây có lá xoăn và mùi vị khác với rau mùi ta. (Rau mùi tây có lá xoăn và mùi vị khác với rau mùi ta.)
Biến thể và từ gần giống
Ngò: Đây là tên gọi khác, phổ biến ở miền Nam Việt Nam, để chỉ cùng một loại rau "rau mùi".
- Ở miền Nam, người ta thường gọi rau mùi là ngò. (Ở miền Nam, người ta thường gọi rau mùi là ngò.)
Ngò rí: Một tên gọi khác, thường dùng để chỉ loại rau mùi có hạt nhỏ, thơm.
- Ngò rí thường được dùng cả lá lẫn hạt. (Ngò rí thường được dùng cả lá lẫn hạt.)
Mùi ta: Cách gọi để phân biệt với các loại "mùi" khác (như mùi tây), nhấn mạnh đây là loại phổ biến, truyền thống ở Việt Nam.
- Rau mùi ta có lá nhỏ và thơm hơn mùi tây. (Rau mùi ta có lá nhỏ và thơm hơn mùi tây.)
Từ đồng nghĩa
- Ngò: (Như đã giải thích ở trên).
- Ngò rí: (Như đã giải thích ở trên).
- Mùi ta: (Như đã giải thích ở trên).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "rau mùi" một cách có nghĩa bóng)
- Loài rau cùng họ với rau má, lá ở gốc thì gần nguyên, lá ở ngọn thì xẻ thành dải hẹp như sợi chỉ, dùng làm gia vị.